thập điều

thập điều

Thập điều là mười điều răn trong Kinh Thánh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mười điều răn: "thập điều" từ Hán Việt, chỉ mười điều luật cơ bản trong tôn giáo, đặc biệt trong Kinh Thánh (Cựu Ước) của Kitô giáo Do Thái giáo, được cho do Thiên Chúa ban cho Môsê.
    • Mười điều luật đạo đức: "thập điều" cũng được dùng để chỉ một bộ quy tắc đạo đức gồm mười điều, hướng dẫn hành vi của con người trong đời sống tôn giáo xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người theo đạo Thiên Chúa phải tuân giữ thập điều. (Người theo đạo Thiên Chúa phải tuân theo mười điều răn.)
    • Thập điều nền tảng của luân lý trong nhiều nền văn hóa. (Mười điều răn cơ sở đạo đức trong nhiều nền văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thập điều" trong ngữ cảnh tôn giáo: thường được nhắc đến như một bộ quy tắc thiêng liêng.

    • Chúa truyền thập điều cho dân Israel qua Môsê. (Thiên Chúa ban mười điều răn cho dân Israel qua Môsê.)
  • "thập điều" trong ngữ cảnh đạo đức: có thể được dùng ẩn dụ để chỉ mười nguyên tắc sống.

    • Ông ấy sống theo thập điều của riêng mình. (Ông ấy tuân theo mười nguyên tắc đạo đức cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Thập (từ Hán Việt): mười.
    • Thập phân: hệ thống số dựa trên mười.
  • Điều (răn): quy tắc, mệnh lệnh.
    • Điều răn: lời dạy bảo, mệnh lệnh từ thần linh.
  • Mười điều răn: cụm từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Việt hàng ngày.
    • Mười điều răn của Chúa: bộ luật tôn giáo gồm mười điều.
Từ đồng nghĩa
  • Mười điều răn: bộ luật tôn giáo gồm mười điều.
  • Thập giới (trong Phật giáo): mười giới luật cơ bản.
Thành ngữ liên quan
  • Tuân thủ thập điều: sống theo đúng mười điều răn.
    • Người ngoan đạo luôn tuân thủ thập điều. (Người đạo luôn sống theo mười điều răn.)